太平省
维基百科,自由的百科全书
| 太平省 | |
|---|---|
| 原文 | Thái Bình |
| 代码 | VN-20 |
| 省會 | 太平市 |
| 區屬 | 紅河三角洲 |
| 面積 | 1,542km2 |
| 人口 | 1,827,000人(2004) |
| 種族 | 越族 |
![]() 太平省在越南的位置 |
|
太平省(越南语:Tỉnh Thái Bình/省太平)位於越南紅河三角洲,與海陽省、興安省、河南省、南定省等省份接壤,東鄰北部灣。
行政區劃[编辑]
- 太平市(thành phố Thái Bình)
- 東興縣(Đông Hưng)
- 興河縣(Hưng Hà)
- 建昌縣(Kiến Xương)
- 奎富縣(Quỳnh Phụ)
- 泰瑞縣(Thái Thụy)
- 錢海縣(Tiền Hải)
- 舞秋縣(Vũ Thư)
外部連結[编辑]
| 越南社会主义共和国太平省行政区划 | |||||||
|
|||||||
|
||||||||||||||
