安沛省
维基百科,自由的百科全书
| 安沛 | |
|---|---|
| 原文 | Yên Bái |
| 代码 | VN-06 |
| 省會 | 安沛市 |
| 區屬 | 東北 |
| 面積 | 6,883km2 |
| 人口 | 723,500人(2004) |
| 種族 | 越族、苗族、瑤族、 岱依族 |
![]() 安沛在越南的位置 |
|
行政區劃 [编辑]
- 安沛市(thành phố Yên Bái)
- 義路市(thị xã Nghĩa Lộ)
- 陸安縣(Lục Yên)
- 木江界縣(Mù Cang Chải)
- 鎮安縣(Trấn Yên)
- 站奏縣(Trạm Tấu)
- 文振縣(Văn Chấn)
- 文安縣(Văn Yên)
- 安平縣(Yên Bình)
相關條目 [编辑]
|
||||||||||||||
