青春郡
维基百科,自由的百科全书
| 本条目没有列出任何参考或来源。(2011年8月2日) |
| 青春郡 | |
|---|---|
| — 郡 — | |
| 越南语:Quận Thanh Xuân/郡青春? | |
| 國家 | |
| 所屬省市 | 河内市 |
| 行政區劃 | 11坊 |
| 政府 | |
| - 人民議會主席 | 阮氏玉明 (Nguyễn Thị Ngọc Minh) |
| - 人民委員會主席 | 黃功鴻 (Hoàng Công Hồng) |
| 面积 | |
| - 總計 | 9.11平方公里(3.5平方英里) |
| 人口 | |
| - 總計 | 259.355 |
| - 密度 | 18.990/平方公里(49.2/平方英里) |
| 網站 | http://www.thanhxuan.gov.vn |
青春郡(越南语:Quận Thanh Xuân/郡青春?)是越南首都河內下轄的一個郡。
行政區劃 [编辑]
青春郡下轄11坊:
- 下亭坊(Phường Hạ Đình)
- 金江坊(Phường Kim Giang)
- 康亭坊(Phường Khương Đình)
- 康梅坊(Phường Khương Mai)
- 康中坊(Phường Khương Trung)
- 仁政坊(Phường Nhân Chính)
- 芳烈坊(Phường Phương Liệt)
- 青春北坊(Phường Thanh Xuân Bắc)
- 青春南坊(Phường Thanh Xuân Nam)
- 青春中坊(Phường Thanh Xuân Trung)
- 上亭坊(Phường Thượng Đình)
|
||||||||||||||