巴黎之夜

维基百科,自由的百科全书
跳转至: 导航搜索
巴黎之夜
Paris By Night
类型 音樂綜藝節目
原创 Marie 蘇
Paul 黃
蘇文萊
主持 阮玉案
阮高祺娫
国家/地区  法国
 美國
 加拿大
 澳大利亚
集数 100+ (截至2010年  (2010-Missing required parameter 1=month!))
每集长度 约4-5小時
播映
首播频道 翠娥
播出日期 1983年  (1983)-至今

巴黎之夜Paris By Night)是一檔海外越南語音樂綜藝節目,為翠娥公司旗下節目。該節目主要面向海外越僑,內容有越南語流行歌曲、古典民歌、喜劇小品等形式,主要通過光盤錄像對外發行,越南國內民眾多通過盜版刻錄光碟收看。司儀為阮玉案阮高祺娫

節目列表[编辑]

# Episode
103 Paris By Night 103: Tình Sử Trong Âm Nhạc Việt Nam
102 Paris By Night 102: Nhạc Yêu Cầu Lam Phương
101 Paris By Night 101: 幸福頭𢆥(Hạnh Phúc Đầu Năm)
Special Paris By Night 100 VIP Party
100 Paris By Night 100: Ghi Nhớ Một Chặng Đường
Special Paris By Night Divas
99 Paris By Night 99: 倅羅𠊚越南(Tôi Là Người Việt Nam)
98 Paris By Night 98: Fly With Us to Las Vegas
97 Paris By Night 97: Celebrity Dancing 2 - Khiêu Vũ Của Các Ngôi Sao 2
96 Paris By Night 96: Nhạc Yêu Cầu 2
95 Paris By Night 95: Paris by Night 25th Anniversary (Part II): Cám Ơn Cuộc Ðời
94 Paris By Night 94: Paris by Night 25th Anniversary (Part I)
93 Paris By Night 93: Celebrity Dancing - Khiêu Vũ Của Các Ngôi Sao
92 Paris By Night 92: Nhạc Yêu Cầu
91 Paris By Night 91: 化,柴棍,河內(Huế, Sài Gòn, Hà Nội)
90 Paris By Night 90: Chân Dung Người Phụ Nữ Việt Nam
89 Paris By Night 89: In Korea
88 Paris By Night 88: Lam Phương - Đường Về Quê Hương
87 Paris By Night 87: PBN Talent Show - Finals
86 Paris By Night 86: PBN Talent Show - Semi-Finals
85 Paris By Night 85: Xuân Trong Kỷ Niệm
84 Paris By Night 84: In Atlanta - Passport to Music & Fashion
83 Paris By Night 83: Những Khúc Hát Ân Tình
82 Paris By Night 82: Tiếu Vương Hội
81 Paris By Night 81: 音樂空邊界2(Âm Nhạc Không Biên Giới 2)
80 Paris By Night 80: 節掐𤞦家(Tết Khắp Mọi Nhà)
79 Paris By Night 79: Dreams
78 Paris By Night 78: Ðường Xưa
77 Paris By Night 77: 30 Năm Viễn Xứ
76 Paris By Night 76: Xuân Tha Hương
75 Paris By Night 75: Về Miền Viễn Đông - Journey to the Far East
74 Paris By Night 74: Hoa Bướm Ngày Xưa
73 Paris By Night 73: Song Ca Đặc Biệt - The Best of Duets
72 Paris By Night 72: Tiếng Hát Từ Nhịp Tim
71 Paris By Night 71: 20th Anniversary
70 Paris By Night 70: Thu Ca
69 Paris By Night 69: Nợ Tình
68 Paris By Night 68: Nửa Vầng Trăng
67 Paris By Night 67: In San Jose
66 Paris By Night 66: 𠊚情吧𡋣鄉(Người Tình và Quê Hương)
65 Paris By Night 65: 𢞅(Yêu)
64 Paris By Night 64: Ðêm Văn Nghệ Thính Phòng
63 Paris By Night 63: Dòng Thời Gian
62 Paris By Night 62: 音樂空邊界(Âm Nhạc Không Biên Giới)
61 Paris By Night 61: Sân Khấu Cuộc Ðời
60 Paris By Night 60: 失情(Thất Tình)
59 Paris By Night 59: Cây Ða Bến Cũ
58 Paris By Night 58: Những Sắc Màu Trong Kỷ Niệm
57 Paris By Night 57: Thời Trang Và Âm Nhạc
56 Paris By Night 56: Những Dòng Nhạc Hôm Nay
55 Paris By Night 55: Dưới Ánh Nắng Mặt Trời
54 Paris By Night 54: In Concert
53 Paris By Night 53: Thiên Ðường Là Ðây
52 Paris By Night 52: Giã Từ Thế Kỷ
51 Paris By Night 51: We Like to Party
50 Paris By Night 50 : Tình Ðời Ca Sĩ
49 Paris By Night 49: Chúng Ta Ði Mang Theo Quê Hương
48 Paris By Night 48: Hình Ảnh Cuộc Ðời
47 Paris By Night 47: Hoàng Thi Thơ 2
46 Paris By Night 46: 15th Anniversary Celebration
45 Paris By Night 45: Vào Hạ
44 Paris By Night 44: 錢(Tiền)
43 Paris By Night 43: Ðàn Bà
42 Paris By Night 42: Giòng Nhạc Kỷ Niệm
41 Paris By Night 41: Hoàng Thi Thơ - Một Ðời Cho Âm Nhạc
40 Paris By Night 40: 媄(Mẹ)
39 Paris By Night 39: Ánh Ðèn Màu
38 Paris By Night 38: In Toronto
37 Paris By Night 37: In Las Vegas 2
36 Paris By Night 36: In Houston
35 Paris By Night 35: Dòng Ðời
34 Paris By Night 34: Made in Paris
33 Paris By Night 33: 樂情德輝(Nhạc Tình Ðức Huy)
32 Paris By Night 32: 20 Năm Nhìn Lại
31 Paris By Night 31
30 Paris By Night 30: Phạm Duy 2 - Người Tình
29 Paris By Night 29: In Las Vegas
28 Paris By Night 28: Lam Phương 2 - Dòng Nhạc Tiếp Nối - Sacrée Soirée 3
27 Paris By Night 27: Tiếng Hát Với Cung Ðàn Văn Phụng - Sacrée Soirée 2
26 Paris By Night 26: Ðêm Hoa Ðăng - Sacrée Soirée 1
25 Paris By Night 25
24 Paris By Night 24: 10th Anniversary
23 Paris By Night 23: Thế Giới Muôn Màu
22 Paris By Night 22: 40 Năm Âm Nhạc Lam Phương
21 Paris By Night 21: Tình Ca Ngô Thụy Miên
20 Paris By Night 20: Tuyệt Phẩm
19 Paris By Night 19: Tình Ca Phạm Duy - Tác Phẩm và Con Người
18 Paris By Night 18: Merry Christmas
17 Paris By Night 17
16 Paris By Night 16: Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi
15 Paris By Night 15
14 Paris By Night 14
13 Paris By Night Đặc Biệt: Giọt Nước Mắt Cho Việt Nam
12 Paris By Night 12
11 Paris By Night 11
10 Paris By Night 10: Giã Biệt Sài Gòn
9 Paris By Night 9
8 Paris By Night 8
7 Paris By Night 7
6 Paris By Night 6
5 Paris By Night 5
4 Paris By Night 4
3 Paris By Night 3: Giọt Lệ
2 Paris By Night 2
1 Paris By Night

藝人表[编辑]

女藝人[编辑]

  • A:Ái Thanh、Ái Vân、Amy Vũ、Angela Trâm Anh
  • B:Bạch Yến、Bảo Hân、Bảo Ngọc、Bé Tí、Bích Chiêu
  • C:Cảm Ly、Carol Kim、Châu Ngọc
  • D:DalenaDiễm Liên、Diễm Sương
  • H:Hà Phương、Hà Thanh、Hạ Vy、Hằng Nga、Hồ Lệ Thu、Họa Mi、Hoàng Bích、Hoàng Lan、Hoàng Oanh、Hollie Thanh Ngọc、Hồng Ðào、Hương Giang、Hương Lan、Hương Thơ、Hương Thủy
  • J:Jenny Loan、Jeon Hye Bin
  • K:Khánh Hà、Khánh Ly、Kiều Oanh、Kim Anh、 Kỳ Phương Uyên
  • L:La Sương Sương、Lam Anh、Lan Anh、Lệ Thu、Lê Uyên Phương、Lilian、Lynda Trang Đài、Loan Châu、Lưu Bích
  • M:Mai Thiên Vân、Minh Tuyết、Mỹ Huyền、Mỹ Lan、Mỹ Linh、Mỹ Trinh
  • N:Ngọc Ánh (PBN53)、Ngọc Anh (PBN 96)、Ngọc Bích、Ngọc Đan Thanh、Ngọc Hạ、Ngọc Huệ、Ngọc Hương、Ngọc Lan、Ngọc Liên、Ngọc Loan、Ngọc Minh、Ngọc Thuý、Nguyễn Cao Kỳ Duyên、Nguyệt Anh、Như LoanNhư Quỳnh、Như Mai
  • P:Phạm Quỳnh Anh、Phi Khanh、Phi Nhung、 Candice Phi Phi、Phương Diễm Hạnh、Phương Dung、Phương Hồng Quế、Phương Hồng Ngọc、Phương Khanh、Phương Loan、Phương Nguyên、Phuong Thuy、Phương Vy、Phương Liên
  • Q:Quỳnh Vi
  • R:Rebecca Quỳnh Giao
  • S:Shayla Kim、Sơn Ca、Sơn Tuyền
  • T:Tâm Đoan、Thái Hiền、Thái Thanh、Thái Thảo、Thanh Hà、Thanh Lan、Thanh Mai、Thanh Quỳnh、Thanh Trúc、Thanh Tuyền、Thảo Mi、Thiên Kim、Thu Phương、Thuỳ Dương、Thúy Anh、Thúy Nga、Thủy Tiên、Thùy Vân、Tóc Tiên、Trần Thu Hà、Trang Thanh Lan、Triệu Bảo Vi、Trizzie Phương Trinh、Trúc Lam、Trúc Linh、Trúc Mai、Trúc Quỳnh、Tú Quyên
  • U:Uyên Chi
  • V:Vân Quỳnh、Việt Hương
  • Y:Ý Lan、Bé Xuân Mai、Ý Nhi、Yến Mai、Yến Phương

男藝人[编辑]

  • A:Adam·胡{Adam Hồ)、英科(Anh Khoa)、Andy·武(Andy Vũ)、英勇(Anh Dũng)
  • B:憑喬(Bằng Kiều)、𡮣𩶟(Bé Mập)、Boney M
  • C:Calvin·葉(Calvin Hiệp)、製靈(Chế Linh)、志才(Chí Tài)、志心(Chí Tâm)、Christophe
  • Ð、D:鄧長發(Ðặng Trường Phát)、David Meng、Don•胡(Don Hồ)、德輝(Ðức Huy)、德成(Ðức Thành)、楊兆武(Dương Triệu Vũ)、維幸(Duy Hạnh)、維光(Duy Quang)、維長(Duy Trường)
  • E:Elvis•方(Elvis Phương)
  • F:Fu Man Chu
  • H:Henry·祝(Henry Chúc)、懷靈(Hoài Linh)、淮南(Hoài Nam)、懷方(Hoài Phương)、懷心(Hoài Tâm)、黃氏草(Hoàng Thi Thao)、友祿(Hữu Lộc)、維心(Huy Tâm)、黃佳俊(Huỳnh Gia Tuấn)、黃氏(Huỳnh Thi)
  • J:Joseph·孝(Joseph Hiếu)
  • K:𡮣Kevin•潘(Bé Kevin Phan)、慶黃(Khánh Hoàng)、喬興(Kiều Hưng)、喬靈(Kiều Linh)、金鐘國(Kim Jong Kook)
  • L:羅話新(La Thoại Tân)、林日進(Lâm Nhật Tiến)、Lây Minh、黎光(Lê Quang)、黎信(Lê Tín)、黎全(Lê Toàn)、黎淵方(Lê Uyên Phương)、隆和(Long Hồ)、呂連(Lữ Liên)、梁松光(Lương Tùng Quang)、Lưu Viêt Hùng、Lý Duy Vũ
  • M:Mai Quốc Huy、梅進勇(Mai Tiến Dũng)、Mạnh Ðình、Mạnh Quỳnh、Maurice Ðạt
  • N:Nhật Trung、吳光明(Ngô Quang Minh)、玉仲(Ngọc Trọng)、阮海(Nguyễn Hải)、阮黃南(Nguyễn Hoàng Nam)、阮興(Nguyễn Hưng)、阮輝(Nguyễn Huy)、阮玉案(Nguyễn Ngọc Ngạn)、阮成(Nguyễn Thành)、阮草(Nguyên Thảo)、阮王庭(Nguyễn Vương Ðịnh)、日忠(Nhât Trung)
  • P:范凱俊(Phạm Khải Tuấn)、范隆(Phạm Long)、Philip·暉(Philip Huy)
  • Q:光平(Quang Bình)、光勇(Quang Dũng)、光黎(Quang Lê)、光明(Quang Minh)、光俊(Quang Tuấn)、國英(Quốc Anh)、國勇(Quốc Dũng)、國雄(Quốc Hùng)、國俊(Quốc Tuấn)
  • R:Rick Murphy、Roni Trọng
  • S:Sunny梁(Sunny Lương)
  • T:任兌卿(Tae Kyung Im)、Taiphoon、Thái Châu、Thái Tài、Thanh Bùi、Thành An、Thành Ðườc、The Gin-Sen (Spencer & Evan Le)、The Kings、世山(Thế Sơn)、進勇(Tiến Dũng)、Tommy·吳(Tommy Ngô)、Tom Treuler、陳德(Trần Ðức)、陳泰和(Trần Thái Hòa)、陳泰和2(Trần Thái Hòa) (PBN 86)、鄭藍(Trịnh Lam)、忠整(Trung Chỉnh)、長武(Trường Vũ)、徐功奉(Từ Công Phụng)、俊玉(Tuấn Ngọc)、俊武(Tuấn Vũ)、松州(Tùng Châu)、祥元(Tường Nguyên)
  • V:文鈡(Văn Chung)、文飛聰(Văn Phi Thông)、文山(Vân Sơn)

外部鏈接[编辑]