跳转到内容

河內公安足球俱樂部

本页使用了标题或全文手工转换
维基百科,自由的百科全书
河内公安
Công An Hà Nội
全名Công An Hà Nội Football Club
綽號Đại diện Thủ đô[1](首都代表)
Những chú ngựa(马)
Bức tường(墙)
Đội bóng Hoàng Thành(皇城球队)
Đội bóng Hoàng Diệu(黄耀球队)
成立1956年10月10日,​69年前​(1956-10-10
主場行待体育场
容納人數22,500
主席Dương Đức Hải
主教练亞歷山大·珀金
聯賽越南國家足球錦標賽
2025–26越南甲,第 1 位
網站官方網站
主場球衣
客场球衣
第三球衣

河内公安足球俱乐部越南語Câu lạc bộ bóng đá Công an Hà Nội俱樂部𩃳跢公安河内),簡稱「CA河內」(CA Hà Nội),前称人民公安越南語CLB Công An Nhân Dân) 是位於越南河內的職業足球俱樂部,目前參賽於越南国家足球锦标赛[2][3]

球會榮譽

[编辑]
越南國家足球錦標賽
  • 冠軍:1984, 2023, 2025–26
越南盃
  • 冠軍:2024–25
越南國家足球超級盃
  • 冠軍:2025
越南足球甲級聯賽
  • 冠軍:2022

球員名單(2025-2026球季)

[编辑]
号码 国籍 球员 出生日期
门将
1 菲利普·阮(Filip Nguyen) (1992-09-14) 1992年9月14日34歲)
23 武清榮英语Vũ Thành Vinh(Vũ Thành Vinh) (2005-03-10) 2005年3月10日21歲)
25 陳廷明黃英语Trần Đình Minh Hoàng(Trần Đình Minh Hoàng) (1993-01-08) 1993年1月8日33歲)
32 武宣光英语Vũ Tuyên Quang(Vũ Tuyên Quang) (1995-07-05) 1995年7月5日31歲)
后卫
2 範李德英语Phạm Lý Đức(Phạm Lý Đức) (2003-02-14) 2003年2月14日23歲)
3 雨果·戈麥斯英语Hugo Gomes (footballer, born 1995)(Hugo Gomes) (1995-01-04) 1995年1月4日31歲)
5 段文厚英语Đoàn Văn Hậu(Đoàn Văn Hậu) (1999-04-19) 1999年4月19日27歲)
6 斯特芬·莫克(Stefan Mauk) (1995-10-12) 1995年10月12日30歲)
7 曹光榮英语Cao Pendant Quang Vinh(Cao Pendant Quang Vinh) (1997-02-09) 1997年2月9日29歲)
17 武文清(Vũ Văn Thanh) (1996-04-14) 1996年4月14日30歲)
21 陳庭仲(Trần Đình Trọng) (1997-04-25) 1997年4月25日29歲)
28 阮文德英语Nguyễn Văn Đức(Nguyễn Văn Đức) (1996-01-13) 1996年1月13日30歲)
38 萊格利·阿杜英语Leygley Adou(Leygley Adou) (1997-09-09) 1997年9月9日29歲)
68 裴黄越英(Bùi Hoàng Việt Anh)副隊長 (1999-01-01) 1999年1月1日27歲)
98 嘉俊阳英语Giáp Tuấn Dương (2002-09-07) 2002年9月7日24歲)
中 場
11 黎范成龙英语Lê Phạm Thành Long (1996-06-05) 1996年6月5日30歲)
12 黄文淡英语Hoàng Văn Toản (2001-04-01) 2001年4月1日25歲)
19 阮光海(Nguyễn Quang Hải)隊長 (1997-04-12) 1997年4月12日29歲)
21 范文銮英语Phạm Văn Luân (1999-05-26) 1999年5月26日27歲)
26 Hà Văn Phương英语Hà Văn Phương (2001-01-07) 2001年1月7日25歲)
27 La Nguyễn Bảo Trung英语La Nguyễn Bảo Trung (2002-10-05) 2002年10月5日23歲)
39 黄晋才英语Huỳnh Tấn Tài (1994-08-17) 1994年8月17日32歲)
88 黎文都英语Lê Văn Đô(Lê Văn Đô) (2001-08-07) 2001年8月7日25歲)
前锋
9 阮廷北英语Nguyễn Đình Bắc(Nguyễn Đình Bắc) (2004-08-19) 2004年8月19日22歲)
10 利奧亞瑟英语Léo Artur(Léo Artur) (1995-03-23) 1995年3月23日31歲)
20 潘文德(Phan Văn Đức) (1996-04-11) 1996年4月11日30歲)
30 羅傑裡奧·阿爾維斯英语China (footballer, born 1996)(Rogério Alves) (1996-08-02) 1996年8月2日30歲)
55 陳德南英语Trần Đức Nam(Trần Đức Nam) (1998-11-12) 1998年11月12日27歲)
72 艾倫·格拉菲特英语Alan Grafite(Alan Grafite) (1998-02-08) 1998年2月8日28歲)

参考资料

[编辑]
  1. ^ Nhớ về một tượng đài – Đội bóng đá Công an Hà Nội. 9 October 2021 [2024-01-17]. (原始内容存档于2023-01-26). 
  2. ^ Cong An Ha Noi FC - Club profile. www.transfermarkt.com. [2024-01-17]. (原始内容存档于2023-02-01) (英语). 
  3. ^ Sofascore. Công An Hà Nội vs Hà Nội live score, H2H and lineups | Sofascore. www.sofascore.com. [2024-01-17]. (原始内容存档于2024-01-17) (英语).