南江縣 (越南)
外观
| 南江县 Huyện Nam Giang | |
|---|---|
| 县 | |
![]() | |
南江县地图 | |
| 坐标:15°45′26″N 107°50′11″E / 15.757228°N 107.836345°E | |
| 国家 | |
| 省 | 广南省 |
| 行政区划 | 1市镇11社 |
| 撤销于 | 2025年7月1日 |
| 县莅 | 盛美市镇 |
| 面积 | |
| • 总计 | 1,836 平方公里(709 平方英里) |
| 人口(2018年) | |
| • 總計 | 25,840人 |
| • 密度 | 14.1人/平方公里(36.5人/平方英里) |
| 时区 | 越南标准时间(UTC+7) |
| 網站 | 南江县电子信息门户网站 |
南江县(越南語:Huyện Nam Giang)是越南广南省下辖的一个县。现已撤销。
地理
[编辑]南江县北接西江县和东江县,南接福山县和崑嵩省得格雷县,东接大禄县和桂山县,西接老挝。
历史
[编辑]2011年1月10日,拉埃埃社析置诸墫社,拉热社析置得遂社[2]。
2025年7月1日,因越南行政区划改革而被撤销。
行政区划
[编辑]南江县下辖1市镇11社,县莅盛美市镇。
- 盛美市镇(Thị trấn Thạnh Mỹ)
- 歌夷社(Xã Cà Dy)
- 茶瓦社(Xã Chà Vàl)
- 诸墫社(Xã Chơ Chun)
- 得博热社(Xã Đắk Pree)
- 得博英社(Xã Đắk Pring)
- 得遂社(Xã Đắk Tôi)
- 拉热社(Xã La Dêê)
- 拉埃埃社(Xã La Êê)
- 达博兴社(Xã Tà Bhing)
- 达朴社(Xã Tà Pơơ)
- 祖伊社(Xã Zuôih)
注释
[编辑]- ^ Nghị định 71/1999/NĐ-CP về việc điều chỉnh địa giới hành chính để thành lập phường, xã thuộc thị xã Hội An, huyện Hiên và đổi tên huyện Giằng, tỉnh Quảng Nam. [2020-05-01]. (原始内容存档于2021-02-08).
- ^ Nghị quyết 03/NQ-CP năm 2011 điều chỉnh địa giới hành chính xã, thành lập xã thuộc huyện Nam Giang, tỉnh Quảng Nam do Chính phủ ban hành. [2020-05-01]. (原始内容存档于2022-01-09).
