常信縣

维基百科,自由的百科全书
跳到导航 跳到搜索

常信县越南语Huyện Thường Tín縣常信[1])是越南河内市所辖的一个县,总面积127.59平方公里。根据2009年的统计数据,该县总人口有214000人,人口密度为每平方公里1677人。

行政区划[编辑]

常信县下辖1市镇28社。

  • 常信市镇(Thị trấn Thường Tín)
  • 彰阳社(Xã Chương Dương)
  • 勇进社(Xã Dũng Tiến)
  • 沿泰社(Xã Duyên Thái)
  • 河洄社(Xã Hà Hồi)
  • 贤江社(Xã Hiền Giang)
  • 和平社(Xã Hòa Bình)
  • 红云社(Xã Hồng Vân)
  • 庆河社(Xã Khánh Hà)
  • 黎利社(Xã Lê Lợi)
  • 莲芳社(Xã Liên Phương)
  • 盟强社(Xã Minh Cường)
  • 严川社(Xã Nghiêm Xuyên)
  • 阮廌社(Xã Nguyễn Trãi)
  • 蕊溪社(Xã Nhị Khê)
  • 宁所社(Xã Ninh Sở)
  • 橘洞社(Xã Quất Động)
  • 新明社(Xã Tân Minh)
  • 胜利社(Xã Thắng Lợi)
  • 统一社(Xã Thống Nhất)
  • 书赋社(Xã Thư Phú)
  • 前锋社(Xã Tiền Phong)
  • 苏号社(Xã Tô Hiệu)
  • 自然社(Xã Tự Nhiên)
  • 文平社(Xã Văn Bình)
  • 万点社(Xã Vạn Điểm)
  • 文富社(Xã Văn Phú)
  • 文字社(Xã Văn Tự)
  • 云早社(Xã Vân Tảo)

注释[编辑]

  1. ^ 汉字写法来自《同庆地舆志》。