河靜省
维基百科,自由的百科全书
| 河靜省 | |
|---|---|
| 原文 | Hà Tĩnh |
| 代码 | VN-39 |
| 省會 | 河靜市 |
| 區屬 | 北中部 |
| 面積 | 6,055km2 |
| 人口 | 1,286,700人(2004) |
| 種族 | 越族、苗族、泰族 |
![]() 河靜省在越南的位置 |
|
河靜省(越南语:Tỉnh Hà Tĩnh/省河靜)是越南中北沿海地區的一個省,北與乂安省相鄰,南接廣平省,西臨寮國,東臨北部灣。
行政區劃 [编辑]
- 河靜市(thành phố Hà Tĩnh)
- 鴻嶺市(thị xã Hồng Lĩnh)
- 錦川縣(Cẩm Xuyên)
- 干祿縣(Can Lộc)
- 德壽縣(Đức Thọ)
- 香溪縣(Hương Khê)
- 香山縣(Hương Sơn)
- 奇英縣(Kỳ Anh)
- 儀春縣(Nghi Xuân)
- 石河縣(Thạch Hà)
- 羽光縣(Vũ Quang)
- 祿河縣(Lộc Hà)
|
||||||||||||||
