陆岸县

维基百科,自由的百科全书
跳转至: 导航搜索

陆岸县越南语Huyện Lục Ngạn縣陆岸[1])是越南北江省下辖的一个县。

地理[编辑]

陆岸县北接谅山省枝陵县;西接右陇县;南接陆南县;东接山洞县

行政区划[编辑]

陆岸县下辖1市镇29社。

  • 周市镇(Thị trấn Chũ)
  • 版洞社(Xã Biển Động)
  • 边山社(Xã Biên Sơn)
  • 禁山社(Xã Cấm Sơn)
  • 条嘉社(Xã Đèo Gia)
  • 同谷社(Xã Đồng Cốc)
  • 甲山社(Xã Giáp Sơn)
  • 护答社(Xã Hộ Đáp)
  • 红江社(Xã Hồng Giang)
  • 坚牢社(Xã Kiên Lao)
  • 坚城社(Xã Kiên Thành)
  • 金山社(Xã Kim Sơn)
  • 美安社(Xã Mỹ An)
  • 南阳社(Xã Nam Dương)
  • 义湖社(Xã Nghĩa Hồ)
  • 肥田社(Xã Phì Điền)
  • 丰鸣社(Xã Phong Minh)
  • 风云社(Xã Phong Vân)
  • 富润社(Xã Phú Nhuận)
  • 凤山社(Xã Phượng Sơn)
  • 贵山社(Xã Quý Sơn)
  • 沙里社(Xã Sa Lý)
  • 山海社(Xã Sơn Hải)
  • 新花社(Xã Tân Hoa)
  • 新立社(Xã Tân Lập)
  • 新木社(Xã Tân Mộc)
  • 新光社(Xã Tân Quang)
  • 新山社(Xã Tân Sơn)
  • 清海社(Xã Thanh Hải)
  • 住佑社(Xã Trù Hựu)

注释[编辑]

  1. ^ 汉字写法来自《同庆地舆志》。